| Mã |
Ngành |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2431 |
Đúc sắt, thép |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 0520 |
Khai thác và thu gom than non |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 0510 (Chính) |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |