| Mã |
Ngành |
| 2599 (Chính) |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4940 |
Vận tải đường ống |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |