| Mã |
Ngành |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2100 (Chính) |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |