| Mã |
Ngành |
| 3099 (Chính) |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2920 |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |