| Mã |
Ngành |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 7990 (Chính) |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |