| Mã |
Ngành |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 |
Giáo dục tiểu học |
| 8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |