| Mã |
Ngành |
| 4661 (Chính) |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
Mã số thuế: 0100157406-001
Người đại diện: MAI VIẾT HÙNG TRÂN
Địa chỉ: Tầng 16, Keangnam Hanoi Landmark Tower, Lô E6, Khu đô thị Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam