| Mã |
Ngành |
| 2393 (Chính) |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |