| Mã |
Ngành |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4661 (Chính) |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |