| Mã |
Ngành |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4299 (Chính) |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |