| Mã |
Ngành |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4662 (Chính) |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 1910 |
Sản xuất than cốc |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 0520 |
Khai thác và thu gom than non |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |