Mã |
Ngành |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
8230 (Chính) |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
7911 |
Đại lý du lịch |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
9103 |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
8531 |
Đào tạo sơ cấp |
8532 |
Đào tạo trung cấp |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |