| Mã |
Ngành |
| 4932 (Chính) |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |