| Mã |
Ngành |
| 4663 (Chính) |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |