| Mã |
Ngành |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4649 (Chính) |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 5819 |
Hoạt động xuất bản khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 1811 |
In ấn |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |