| Mã |
Ngành |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 5320 |
Chuyển phát |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4520 (Chính) |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |