| Mã |
Ngành |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4513 (Chính) |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |