| Mã |
Ngành |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |