| Mã |
Ngành |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1080 (Chính) |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |