| Mã |
Ngành |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 |
Khai thác và thu gom than non |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 5820 |
Xuất bản phần mềm |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |