| Mã |
Ngành |
| 4652 (Chính) |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 1910 |
Sản xuất than cốc |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |