| Mã |
Ngành |
| 4330 (Chính) |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |