| Mã |
Ngành |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 4299 (Chính) |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |