| Mã |
Ngành |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 8560 (Chính) |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |