| Mã |
Ngành |
| 2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 2432 |
Đúc kim loại màu |
| 0123 |
Trồng cây điều |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 5911 (Chính) |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0126 |
Trồng cây cà phê |
| 0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 2431 |
Đúc sắt, thép |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 8542 |
Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 |
Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 |
Trồng cây cao su |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 |
Giáo dục tiểu học |
| 8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng |
| 8541 |
Đào tạo đại học |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |