| Mã |
Ngành |
| 4773 (Chính) |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 1811 |
In ấn |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 1311 |
Sản xuất sợi |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 9529 |
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |