| Mã |
Ngành |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4911 |
Vận tải hành khách đường sắt |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác |
| 9103 |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 (Chính) |
Điều hành tua du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |