| Mã |
Ngành |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4659 (Chính) |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5820 |
Xuất bản phần mềm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |