| Mã |
Ngành |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 4330 (Chính) |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |