| Mã |
Ngành |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4632 (Chính) |
Bán buôn thực phẩm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 |
Sao chép bản ghi các loại |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |