| Mã |
Ngành |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |