Mã |
Ngành |
1050 (Chính) |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
1811 |
In ấn |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
9700 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
8521 |
Giáo dục tiểu học |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
0114 |
Trồng cây mía |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
1072 |
Sản xuất đường |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
1076 |
Sản xuất chè |
1077 |
Sản xuất cà phê |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |