| Mã |
Ngành |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 9610 (Chính) |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |