| Mã |
Ngành |
| 6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1820 |
Sao chép bản ghi các loại |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1311 |
Sản xuất sợi |
| 1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 9820 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9810 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1399 (Chính) |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1077 |
Sản xuất cà phê |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |