| Mã |
Ngành |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4911 |
Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 (Chính) |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |