| Mã |
Ngành |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1077 |
Sản xuất cà phê |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 0114 |
Trồng cây mía |
| 0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 (Chính) |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
| 0123 |
Trồng cây điều |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 |
Sản xuất chè |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0111 |
Trồng lúa |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |