| Mã |
Ngành |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 (Chính) |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |