| Mã |
Ngành |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4659 (Chính) |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |