| Mã |
Ngành |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 |
Giáo dục tiểu học |
| 8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5820 |
Xuất bản phần mềm |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |