| Mã |
Ngành |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |