Mã |
Ngành |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
0111 |
Trồng lúa |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
0127 |
Trồng cây chè |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
0114 |
Trồng cây mía |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
0123 |
Trồng cây điều |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
0125 |
Trồng cây cao su |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
0116 |
Trồng cây lấy sợi |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
0126 |
Trồng cây cà phê |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
0149 |
Chăn nuôi khác |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
9319 |
Hoạt động thể thao khác |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
1311 |
Sản xuất sợi |
7020 (Chính) |
Hoạt động tư vấn quản lý |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |