| Mã |
Ngành |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4329 (Chính) |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |