| Mã |
Ngành |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8010 |
Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8020 (Chính) |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9700 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |