| Mã |
Ngành |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 2720 |
Sản xuất pin và ắc quy |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4101 (Chính) |
Xây dựng nhà để ở |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 |
Sản xuất máy luyện kim |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |