| Mã |
Ngành |
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2823 |
Sản xuất máy luyện kim |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 (Chính) |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |