| Mã |
Ngành |
| 6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2651 (Chính) |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng |
| 8541 |
Đào tạo đại học |
| 8542 |
Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 |
Đào tạo tiến sỹ |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 5820 |
Xuất bản phần mềm |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 8521 |
Giáo dục tiểu học |
| 6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |