| Mã |
Ngành |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 |
Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 8610 (Chính) |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |