| Mã |
Ngành |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 (Chính) |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |