| Mã |
Ngành |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4690 (Chính) |
Bán buôn tổng hợp |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |