| Mã |
Ngành |
| 2816 (Chính) |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |